The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dẫn đầu xu hướng tiếng Anh là gì?

dẫn đầu xu hướng tiếng Anh là trendsetting /ˈtrɛndˌsɛtɪŋ/. dẫn đầu trong việc xác định hoặc định hình xu hướng mới.

Hình minh hoạ "dẫn đầu xu hướng" tiếng Anh là "trendsetting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trendsetting

Động từ
/ˈtrɛndˌsɛtɪŋ/

Ví dụ câu với dẫn đầu xu hướng / trendsetting

  1. 1

    Cô ấy luôn là người dẫn đầu xu hướng thời trang mới.

    She is always a trendsetter in new fashion trends.

  2. 2

    Thương hiệu này nổi tiếng với việc dẫn đầu xu hướng công nghệ.

    This brand is famous for setting technological trends.

Ghi chú dùng từ dẫn đầu xu hướng

Dẫn đầu xu hướng là hành động hoặc trạng thái của việc tiên phong trong các xu hướng mới. Các từ liên quan: 'innovate' (đổi mới), 'pioneer' (người tiên phong), 'trend' (xu hướng).

Video minh hoạ dẫn đầu xu hướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dẫn đầu xu hướng

Câu hỏi thường gặp về "dẫn đầu xu hướng"

Dẫn đầu xu hướng tiếng Anh là gì?

Dẫn đầu xu hướng tiếng Anh là "trendsetting" (động từ), nghĩa là: dẫn đầu trong việc xác định hoặc định hình xu hướng mới.

"trendsetting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trendsetting" nghĩa tiếng Việt là "dẫn đầu xu hướng". Dẫn đầu xu hướng là hành động hoặc trạng thái của việc tiên phong trong các xu hướng mới.

Phát âm "trendsetting" như thế nào?

"trendsetting" có phiên âm IPA /ˈtrɛndˌsɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trendsetting"?

She is always a trendsetter in new fashion trends. — Cô ấy luôn là người dẫn đầu xu hướng thời trang mới.