Tiếng Việt
Tạo trend tiếng Anh là gì?
Tạo trend tiếng Anh là Trendsetting /ˈtrɛndˌsɛtɪŋ/. Người hoặc hành động tạo ra xu hướng mới trong thời trang, âm nhạc hoặc phong cách sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trendsetting
Ví dụ câu với Tạo trend / Trendsetting
- 1
Cô ấy là một trendsetter trong giới thời trang.
She is a trendsetter in the fashion industry.
- 2
Việc tạo trend mới thu hút nhiều người theo dõi.
Creating a new trend attracts many followers.
Ghi chú dùng từ Tạo trend
Trendsetting là người hoặc hành động tạo ra xu hướng mới. Các từ liên quan: 'trend' (xu hướng), 'fashion' (thời trang), 'influence' (ảnh hưởng).
Video minh hoạ Tạo trend
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tạo trend
Câu hỏi thường gặp về "Tạo trend"
Tạo trend tiếng Anh là gì?
Tạo trend tiếng Anh là "Trendsetting" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc hành động tạo ra xu hướng mới trong thời trang, âm nhạc hoặc phong cách sống.
"Trendsetting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trendsetting" nghĩa tiếng Việt là "Tạo trend". Trendsetting là người hoặc hành động tạo ra xu hướng mới.
Phát âm "Trendsetting" như thế nào?
"Trendsetting" có phiên âm IPA /ˈtrɛndˌsɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trendsetting"?
She is a trendsetter in the fashion industry. — Cô ấy là một trendsetter trong giới thời trang.