The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dẫn liệu tiếng Anh là gì?

dẫn liệu tiếng Anh là cite data /saɪt ˈdeɪtə/. Trích dẫn dữ liệu hoặc thông tin từ nguồn khác để chứng minh hoặc hỗ trợ cho lập luận của mình.

Hình minh hoạ "dẫn liệu" tiếng Anh là "cite data"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cite data

Động từ
/saɪt ˈdeɪtə/

Ví dụ câu với dẫn liệu / cite data

  1. 1

    Trong bài luận, cô ấy đã cite data từ các nghiên cứu mới nhất để hỗ trợ luận điểm của mình.

    In her essay, she cited data from the latest studies to support her argument.

  2. 2

    Giáo viên yêu cầu học sinh cite data từ sách tham khảo để chứng minh câu trả lời của mình.

    The teacher asked students to cite data from the references to justify their answers.

Ghi chú dùng từ dẫn liệu

Dẫn liệu là hành động trích dẫn dữ liệu hoặc thông tin từ nguồn khác để chứng minh hoặc hỗ trợ cho ý kiến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'reference' (tham khảo), 'citation' (trích dẫn), và 'source' (nguồn).

Video minh hoạ dẫn liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dẫn liệu

Câu hỏi thường gặp về "dẫn liệu"

Dẫn liệu tiếng Anh là gì?

Dẫn liệu tiếng Anh là "cite data" (động từ), nghĩa là: Trích dẫn dữ liệu hoặc thông tin từ nguồn khác để chứng minh hoặc hỗ trợ cho lập luận của mình.

"cite data" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cite data" nghĩa tiếng Việt là "dẫn liệu". Dẫn liệu là hành động trích dẫn dữ liệu hoặc thông tin từ nguồn khác để chứng minh hoặc hỗ trợ cho ý kiến.

Phát âm "cite data" như thế nào?

"cite data" có phiên âm IPA /saɪt ˈdeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cite data"?

In her essay, she cited data from the latest studies to support her argument. — Trong bài luận, cô ấy đã cite data từ các nghiên cứu mới nhất để hỗ trợ luận điểm của mình.