Tiếng Việt
Dữ liệu tiếng Anh là gì?
dữ liệu tiếng Anh là data /ˈdeɪtə/. Dữ liệu là tập hợp các thông tin, số liệu hoặc các yếu tố được thu thập để phân tích hoặc xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
data
Ví dụ câu với dữ liệu / data
- 1
Dữ liệu này cần được phân tích để đưa ra quyết định.
This data needs to be analyzed to make decisions.
- 2
Chúng tôi thu thập dữ liệu khách hàng để cải thiện dịch vụ.
We collect customer data to improve our service.
Ghi chú dùng từ dữ liệu
Dữ liệu thường liên quan đến thông tin số hoặc văn bản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'information' (thông tin), 'statistics' (thống kê), 'database' (cơ sở dữ liệu).
Video minh hoạ dữ liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về "dữ liệu"
Dữ liệu tiếng Anh là gì?
Dữ liệu tiếng Anh là "data" (danh từ), nghĩa là: Dữ liệu là tập hợp các thông tin, số liệu hoặc các yếu tố được thu thập để phân tích hoặc xử lý.
"data" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"data" nghĩa tiếng Việt là "dữ liệu". Dữ liệu thường liên quan đến thông tin số hoặc văn bản.
Phát âm "data" như thế nào?
"data" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "data"?
This data needs to be analyzed to make decisions. — Dữ liệu này cần được phân tích để đưa ra quyết định.