Tiếng Việt
Cơ sở dẫn liệu tiếng Anh là gì?
cơ sở dẫn liệu tiếng Anh là management assertions /ˈmænəʤmənt əˈsɜrʃənz/. Các tuyên bố quản lý liên quan đến các kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp nhằm đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
management assertions
Ví dụ câu với cơ sở dẫn liệu / management assertions
- 1
Management assertions giúp kiểm tra tính chính xác của số liệu tài chính.
Management assertions are crucial for ensuring the reliability of financial statements.
- 2
Các kiểm soát nội bộ dựa trên các tuyên bố quản lý để phát hiện sai sót.
Internal controls rely on management assertions to detect errors.
Ghi chú dùng từ cơ sở dẫn liệu
Cơ sở dẫn liệu quản lý là các tuyên bố của ban giám đốc về các kiểm soát nội bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có kiểm toán (audit), kiểm soát nội bộ (internal control), và báo cáo tài chính (financial reporting).
Video minh hoạ cơ sở dẫn liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ sở dẫn liệu
Câu hỏi thường gặp về "cơ sở dẫn liệu"
Cơ sở dẫn liệu tiếng Anh là gì?
Cơ sở dẫn liệu tiếng Anh là "management assertions" (danh từ), nghĩa là: Các tuyên bố quản lý liên quan đến các kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp nhằm đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
"management assertions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"management assertions" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở dẫn liệu". Cơ sở dẫn liệu quản lý là các tuyên bố của ban giám đốc về các kiểm soát nội bộ.
Phát âm "management assertions" như thế nào?
"management assertions" có phiên âm IPA /ˈmænəʤmənt əˈsɜrʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "management assertions"?
Management assertions are crucial for ensuring the reliability of financial statements. — Management assertions giúp kiểm tra tính chính xác của số liệu tài chính.