The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dạn người tiếng Anh là gì?

Dạn người tiếng Anh là Outgoing /ˈaʊtɡoʊɪŋ/. Dễ gần, hòa đồng, thích giao tiếp với người khác.

Hình minh hoạ "Dạn người" tiếng Anh là "Outgoing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Outgoing

Tính từ
/ˈaʊtɡoʊɪŋ/

Ví dụ câu với Dạn người / Outgoing

  1. 1

    Anh ấy rất outgoing, luôn bắt chuyện với mọi người trong buổi tiệc.

    He is very outgoing, always striking up conversations at parties.

  2. 2

    Cô ấy là người outgoing, dễ dàng làm quen với bạn mới.

    She is an outgoing person, easily making new friends.

Ghi chú dùng từ Dạn người

Dạn người mô tả người thân thiện, dễ gần. Các từ liên quan gồm: friendly (thân thiện), sociable (hòa đồng), extroverted (hướng ngoại).

Video minh hoạ Dạn người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dạn người

Câu hỏi thường gặp về "Dạn người"

Dạn người tiếng Anh là gì?

Dạn người tiếng Anh là "Outgoing" (tính từ), nghĩa là: Dễ gần, hòa đồng, thích giao tiếp với người khác.

"Outgoing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Outgoing" nghĩa tiếng Việt là "Dạn người". Dạn người mô tả người thân thiện, dễ gần.

Phát âm "Outgoing" như thế nào?

"Outgoing" có phiên âm IPA /ˈaʊtɡoʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Outgoing"?

He is very outgoing, always striking up conversations at parties. — Anh ấy rất outgoing, luôn bắt chuyện với mọi người trong buổi tiệc.