The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc gọi đi tiếng Anh là gì?

cuộc gọi đi tiếng Anh là outgoing call /ˈaʊtɡoʊɪŋ kɔːl/. Cuộc gọi từ điện thoại của người dùng đi ra ngoài để liên lạc với người khác.

Hình minh hoạ "cuộc gọi đi" tiếng Anh là "outgoing call"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outgoing call

Danh từ
/ˈaʊtɡoʊɪŋ kɔːl/

Ví dụ câu với cuộc gọi đi / outgoing call

  1. 1

    Tôi thường thực hiện các cuộc gọi đi để liên lạc với khách hàng.

    I often make outgoing calls to contact clients.

  2. 2

    Cuộc gọi đi của anh ấy rất quan trọng cho công việc.

    His outgoing calls are crucial for his work.

Ghi chú dùng từ cuộc gọi đi

Cuộc gọi đi là loại cuộc gọi từ điện thoại của người dùng đến người khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'incoming call' (cuộc gọi đến), 'call center' (trung tâm cuộc gọi), 'phone call' (cuộc gọi điện thoại).

Video minh hoạ cuộc gọi đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc gọi đi

Câu hỏi thường gặp về "cuộc gọi đi"

Cuộc gọi đi tiếng Anh là gì?

Cuộc gọi đi tiếng Anh là "outgoing call" (danh từ), nghĩa là: Cuộc gọi từ điện thoại của người dùng đi ra ngoài để liên lạc với người khác.

"outgoing call" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outgoing call" nghĩa tiếng Việt là "cuộc gọi đi". Cuộc gọi đi là loại cuộc gọi từ điện thoại của người dùng đến người khác.

Phát âm "outgoing call" như thế nào?

"outgoing call" có phiên âm IPA /ˈaʊtɡoʊɪŋ kɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outgoing call"?

I often make outgoing calls to contact clients. — Tôi thường thực hiện các cuộc gọi đi để liên lạc với khách hàng.