Tiếng Việt
Dàn ra tiếng Anh là gì?
dàn ra tiếng Anh là Spread out /sprɛd aʊt/. Phân tán hoặc trải ra thành nhiều phần hoặc khu vực khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spread out
Ví dụ câu với dàn ra / Spread out
- 1
Các học sinh dàn ra trong sân chơi.
The children spread out across the playground.
- 2
Chúng tôi dàn ra để xem buổi trình diễn.
We spread out to watch the performance.
Ghi chú dùng từ dàn ra
Dàn ra thường dùng để mô tả hành động phân chia hoặc trải dài ra. Các từ liên quan gồm 'distribute' (phân phát), 'arrange' (bố trí), 'extend' (kéo dài).
Video minh hoạ dàn ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dàn ra
Câu hỏi thường gặp về "dàn ra"
Dàn ra tiếng Anh là gì?
Dàn ra tiếng Anh là "Spread out" (động từ), nghĩa là: Phân tán hoặc trải ra thành nhiều phần hoặc khu vực khác nhau.
"Spread out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spread out" nghĩa tiếng Việt là "dàn ra". Dàn ra thường dùng để mô tả hành động phân chia hoặc trải dài ra.
Phát âm "Spread out" như thế nào?
"Spread out" có phiên âm IPA /sprɛd aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spread out"?
The children spread out across the playground. — Các học sinh dàn ra trong sân chơi.