Tiếng Việt
Trải tiếng Anh là gì?
trải tiếng Anh là spread /sprɛd/. phổ biến hoặc lan rộng ra khắp nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spread
Ví dụ câu với trải / spread
- 1
Thông tin đó đã lan truyền khắp cộng đồng.
That information spread quickly through the community.
- 2
Bệnh dịch đã lan rộng ra nhiều quốc gia.
The epidemic spread to many countries.
Ghi chú dùng từ trải
Trải có nghĩa là lan truyền hoặc mở rộng ra. Các từ liên quan: 'distribute' (phân phát), 'disperse' (phân tán), 'extend' (mở rộng), 'lan rộng'.
Video minh hoạ trải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trải
- trải dàistretch over
- trải đờiworldly-wise
- trải quaexperience
- Trải lòngOpen one’s heart
- Trải thảmLay a carpet
- Trải chiếuSpread a mat
- trải nghiệmexperience
- Trải thảm đỏRoll out the red carpet
- Trải ga giườngMake the bed
- trải nghiệm mớiNew experience
- trải qua việc gìGo through something
- trải nghiệm thú vịExciting experience
Câu hỏi thường gặp về "trải"
Trải tiếng Anh là gì?
Trải tiếng Anh là "spread" (động từ), nghĩa là: phổ biến hoặc lan rộng ra khắp nơi.
"spread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spread" nghĩa tiếng Việt là "trải". Trải có nghĩa là lan truyền hoặc mở rộng ra.
Phát âm "spread" như thế nào?
"spread" có phiên âm IPA /sprɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spread"?
That information spread quickly through the community. — Thông tin đó đã lan truyền khắp cộng đồng.