The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dàn tiếng Anh là gì?

dàn tiếng Anh là array /əˈreɪ/. một tập hợp các vật thể hoặc dữ liệu được sắp xếp theo một trật tự nhất định trong lập trình hoặc trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "dàn" tiếng Anh là "array"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

array

Danh từ
/əˈreɪ/

Ví dụ câu với dàn / array

  1. 1

    Trong lập trình, mảng (array) được sử dụng để lưu trữ nhiều giá trị cùng loại.

    An array in programming is used to store multiple values of the same type.

  2. 2

    Dàn nhạc biểu diễn các bản nhạc phức tạp trên sân khấu.

    The orchestra performed complex pieces on stage.

Ghi chú dùng từ dàn

Dàn (array) thường dùng trong lập trình để quản lý dữ liệu theo thứ tự. Các thuật ngữ liên quan gồm: list (danh sách), matrix (ma trận), collection (bộ sưu tập).

Video minh hoạ dàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dàn

Câu hỏi thường gặp về "dàn"

Dàn tiếng Anh là gì?

Dàn tiếng Anh là "array" (danh từ), nghĩa là: một tập hợp các vật thể hoặc dữ liệu được sắp xếp theo một trật tự nhất định trong lập trình hoặc trong cuộc sống.

"array" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"array" nghĩa tiếng Việt là "dàn". Dàn (array) thường dùng trong lập trình để quản lý dữ liệu theo thứ tự.

Phát âm "array" như thế nào?

"array" có phiên âm IPA /əˈreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "array"?

An array in programming is used to store multiple values of the same type. — Trong lập trình, mảng (array) được sử dụng để lưu trữ nhiều giá trị cùng loại.