Tiếng Việt
Dân thị xã tiếng Anh là gì?
dân thị xã tiếng Anh là town dweller /taʊn ˈdwɛlər/. Người sống trong thị xã hoặc thị trấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
town dweller
Ví dụ câu với dân thị xã / town dweller
- 1
The town dweller enjoyed the peaceful environment.
Người dân thị xã thích môi trường yên bình.
- 2
Many town dwellers commute to the city for work.
Nhiều dân thị xã đi làm ở thành phố.
Ghi chú dùng từ dân thị xã
Dân thị xã là người cư trú trong khu vực thị xã hoặc thị trấn. Các từ liên quan: 'urban resident' (cư dân thành phố), 'suburbanite' (người sống ngoại ô), 'city inhabitant' (người sống trong thành phố).
Video minh hoạ dân thị xã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân thị xã
Câu hỏi thường gặp về "dân thị xã"
Dân thị xã tiếng Anh là gì?
Dân thị xã tiếng Anh là "town dweller" (danh từ), nghĩa là: Người sống trong thị xã hoặc thị trấn.
"town dweller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"town dweller" nghĩa tiếng Việt là "dân thị xã". Dân thị xã là người cư trú trong khu vực thị xã hoặc thị trấn.
Phát âm "town dweller" như thế nào?
"town dweller" có phiên âm IPA /taʊn ˈdwɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "town dweller"?
Người dân thị xã thích môi trường yên bình. — The town dweller enjoyed the peaceful environment.