The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị xã tiếng Anh là gì?

thị xã tiếng Anh là town /taʊn/. Một khu vực đô thị nhỏ hơn thành phố lớn, thường có chính quyền địa phương riêng biệt.

Hình minh hoạ "thị xã" tiếng Anh là "town"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

town

Danh từ
/taʊn/

Ví dụ câu với thị xã / town

  1. 1

    Thị xã này có dân số khoảng 50.000 người.

    The town has a population of about 50,000.

  2. 2

    Chúng tôi đi dạo quanh thị xã vào cuối tuần.

    We took a walk around the town on the weekend.

Ghi chú dùng từ thị xã

Thị xã là một loại địa phương nhỏ hơn thành phố lớn, thường có chính quyền địa phương riêng. Các từ liên quan gồm 'city' (thành phố lớn), 'village' (làng), 'municipality' (quận/huyện).

Video minh hoạ thị xã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị xã

Câu hỏi thường gặp về "thị xã"

Thị xã tiếng Anh là gì?

Thị xã tiếng Anh là "town" (danh từ), nghĩa là: Một khu vực đô thị nhỏ hơn thành phố lớn, thường có chính quyền địa phương riêng biệt.

"town" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"town" nghĩa tiếng Việt là "thị xã". Thị xã là một loại địa phương nhỏ hơn thành phố lớn, thường có chính quyền địa phương riêng.

Phát âm "town" như thế nào?

"town" có phiên âm IPA /taʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "town"?

The town has a population of about 50,000. — Thị xã này có dân số khoảng 50.000 người.