The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người sống ở thành phố tiếng Anh là gì?

người sống ở thành phố tiếng Anh là city dweller /ˈsɪti ˈdwɛlər/. Người sinh sống và làm việc trong thành phố.

Hình minh hoạ "người sống ở thành phố" tiếng Anh là "city dweller"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

city dweller

Danh từ
/ˈsɪti ˈdwɛlər/

Ví dụ câu với người sống ở thành phố / city dweller

  1. 1

    The city dweller enjoys the vibrant nightlife.

    Người sống ở thành phố thích cuộc sống về đêm sôi động.

  2. 2

    Many city dwellers commute long distances daily.

    Nhiều người sống ở thành phố đi làm xa hàng ngày.

Ghi chú dùng từ người sống ở thành phố

Người sống ở thành phố thường gọi là 'city dweller'. Các từ liên quan gồm 'urban resident' ( cư dân đô thị), 'metropolitan' (thuộc về đô thị), và 'suburbanite' (người sống ở vùng ngoại ô).

Video minh hoạ người sống ở thành phố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người sống ở thành phố

Câu hỏi thường gặp về "người sống ở thành phố"

Người sống ở thành phố tiếng Anh là gì?

Người sống ở thành phố tiếng Anh là "city dweller" (danh từ), nghĩa là: Người sinh sống và làm việc trong thành phố.

"city dweller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"city dweller" nghĩa tiếng Việt là "người sống ở thành phố". Người sống ở thành phố thường gọi là 'city dweller'.

Phát âm "city dweller" như thế nào?

"city dweller" có phiên âm IPA /ˈsɪti ˈdwɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "city dweller"?

Người sống ở thành phố thích cuộc sống về đêm sôi động. — The city dweller enjoys the vibrant nightlife.