The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dẫn truyện tiếng Anh là gì?

dẫn truyện tiếng Anh là narrate /ˈnæreɪt/. kể lại câu chuyện hoặc sự kiện một cách chi tiết và rõ ràng.

Hình minh hoạ "dẫn truyện" tiếng Anh là "narrate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

narrate

Động từ
/ˈnæreɪt/

Ví dụ câu với dẫn truyện / narrate

  1. 1

    Anh ấy thích kể chuyện cho trẻ em nghe vào buổi tối.

    He likes to narrate stories to children at night.

  2. 2

    Cô ấy đã kể lại toàn bộ sự kiện một cách sinh động.

    She narrated the entire event vividly.

Ghi chú dùng từ dẫn truyện

Dẫn truyện là hành động kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm có 'storytelling' (kể chuyện), 'recount' (kể lại), và 'describe' (miêu tả).

Video minh hoạ dẫn truyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dẫn truyện

Câu hỏi thường gặp về "dẫn truyện"

Dẫn truyện tiếng Anh là gì?

Dẫn truyện tiếng Anh là "narrate" (động từ), nghĩa là: kể lại câu chuyện hoặc sự kiện một cách chi tiết và rõ ràng.

"narrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"narrate" nghĩa tiếng Việt là "dẫn truyện". Dẫn truyện là hành động kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện.

Phát âm "narrate" như thế nào?

"narrate" có phiên âm IPA /ˈnæreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "narrate"?

He likes to narrate stories to children at night. — Anh ấy thích kể chuyện cho trẻ em nghe vào buổi tối.