The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời dẫn truyện tiếng Anh là gì?

lời dẫn truyện tiếng Anh là Narrative introduction /ˈnærətɪv ˌɪntrəˈdʌkʃən/. Phần mở đầu của một câu chuyện hoặc bài viết, giới thiệu nội dung chính.

Hình minh hoạ "lời dẫn truyện" tiếng Anh là "Narrative introduction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Narrative introduction

Danh từ
/ˈnærətɪv ˌɪntrəˈdʌkʃən/

Ví dụ câu với lời dẫn truyện / Narrative introduction

  1. 1

    Lời dẫn truyện giúp khán giả hiểu rõ bối cảnh câu chuyện.

    The narrative introduction sets the scene for the story.

  2. 2

    Trong bài thuyết trình, lời dẫn truyện rất quan trọng để thu hút sự chú ý của khán giả.

    A good narrative introduction is crucial in a presentation to capture the audience's attention.

Ghi chú dùng từ lời dẫn truyện

Lời dẫn truyện là phần mở đầu của câu chuyện hoặc bài viết, giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ nội dung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'introduction' (giới thiệu), 'preface' (lời mở đầu), 'prologue' (lời tựa).

Video minh hoạ lời dẫn truyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời dẫn truyện

Câu hỏi thường gặp về "lời dẫn truyện"

Lời dẫn truyện tiếng Anh là gì?

Lời dẫn truyện tiếng Anh là "Narrative introduction" (danh từ), nghĩa là: Phần mở đầu của một câu chuyện hoặc bài viết, giới thiệu nội dung chính.

"Narrative introduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Narrative introduction" nghĩa tiếng Việt là "lời dẫn truyện". Lời dẫn truyện là phần mở đầu của câu chuyện hoặc bài viết, giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ nội dung.

Phát âm "Narrative introduction" như thế nào?

"Narrative introduction" có phiên âm IPA /ˈnærətɪv ˌɪntrəˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Narrative introduction"?

The narrative introduction sets the scene for the story. — Lời dẫn truyện giúp khán giả hiểu rõ bối cảnh câu chuyện.