Tiếng Việt
Người dẫn truyện tiếng Anh là gì?
người dẫn truyện tiếng Anh là narrator /ˈnɛreɪtər/. Người kể chuyện trong một câu chuyện hoặc tác phẩm văn học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
narrator
Ví dụ câu với người dẫn truyện / narrator
- 1
Người dẫn truyện trong cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn.
The narrator in this novel is very engaging.
- 2
Người dẫn truyện đã giúp tôi hiểu rõ hơn về câu chuyện.
The narrator helped me understand the story better.
Ghi chú dùng từ người dẫn truyện
Người dẫn truyện là người kể lại câu chuyện, thường xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc phim. Các từ liên quan: 'storyteller' (người kể chuyện), 'voice-over' (lời thuyết minh), 'narrative' (câu chuyện, lời kể).
Video minh hoạ người dẫn truyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người dẫn truyện
Câu hỏi thường gặp về "người dẫn truyện"
Người dẫn truyện tiếng Anh là gì?
Người dẫn truyện tiếng Anh là "narrator" (danh từ), nghĩa là: Người kể chuyện trong một câu chuyện hoặc tác phẩm văn học.
"narrator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"narrator" nghĩa tiếng Việt là "người dẫn truyện". Người dẫn truyện là người kể lại câu chuyện, thường xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc phim.
Phát âm "narrator" như thế nào?
"narrator" có phiên âm IPA /ˈnɛreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "narrator"?
The narrator in this novel is very engaging. — Người dẫn truyện trong cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn.