The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dẫn xuất tiếng Anh là gì?

dẫn xuất tiếng Anh là derivative /dɪˈrɪvətɪv/. Dẫn xuất là một khái niệm trong toán học và ngôn ngữ, thể hiện sự biến đổi hoặc phát sinh từ một thứ khác.

Hình minh hoạ "dẫn xuất" tiếng Anh là "derivative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

derivative

Danh từ
/dɪˈrɪvətɪv/

Ví dụ câu với dẫn xuất / derivative

  1. 1

    Trong toán học, đạo hàm của hàm số là một dạng dẫn xuất của hàm đó.

    In mathematics, the derivative of a function is a type of derivative of that function.

  2. 2

    Từ một từ gốc, ta có thể tạo ra các dẫn xuất mới để mở rộng nghĩa.

    From a root word, new derivatives can be created to expand the meaning.

Ghi chú dùng từ dẫn xuất

Dẫn xuất thường liên quan đến toán học và ngôn ngữ, như đạo hàm trong toán học hoặc từ dẫn xuất trong ngôn ngữ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đạo hàm' (derivative in calculus), 'từ gốc' (root word), và 'phát sinh' (to originate or develop from).

Video minh hoạ dẫn xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dẫn xuất

Câu hỏi thường gặp về "dẫn xuất"

Dẫn xuất tiếng Anh là gì?

Dẫn xuất tiếng Anh là "derivative" (danh từ), nghĩa là: Dẫn xuất là một khái niệm trong toán học và ngôn ngữ, thể hiện sự biến đổi hoặc phát sinh từ một thứ khác.

"derivative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"derivative" nghĩa tiếng Việt là "dẫn xuất". Dẫn xuất thường liên quan đến toán học và ngôn ngữ, như đạo hàm trong toán học hoặc từ dẫn xuất trong ngôn ngữ.

Phát âm "derivative" như thế nào?

"derivative" có phiên âm IPA /dɪˈrɪvətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "derivative"?

In mathematics, the derivative of a function is a type of derivative of that function. — Trong toán học, đạo hàm của hàm số là một dạng dẫn xuất của hàm đó.