Tiếng Việt
Đạo hàm tiếng Anh là gì?
đạo hàm tiếng Anh là derivative /dəˈrɪvətɪv/. Chỉ số đo mức độ thay đổi của hàm số tại một điểm, thường dùng trong giải tích để xác định độ dốc của đường cong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
derivative
Ví dụ câu với đạo hàm / derivative
- 1
Đạo hàm của hàm số này cho biết tốc độ thay đổi của nó tại điểm đó.
The derivative of this function indicates its rate of change at that point.
- 2
Chúng ta cần tính đạo hàm để tìm điểm cực trị của hàm.
We need to compute the derivative to find the extrema of the function.
Ghi chú dùng từ đạo hàm
Đạo hàm là khái niệm cơ bản trong giải tích, liên quan đến các thuật ngữ như đạo hàm riêng, đạo hàm cấp cao, và đạo hàm tổng quát.
Video minh hoạ đạo hàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo hàm
Câu hỏi thường gặp về "đạo hàm"
Đạo hàm tiếng Anh là gì?
Đạo hàm tiếng Anh là "derivative" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo mức độ thay đổi của hàm số tại một điểm, thường dùng trong giải tích để xác định độ dốc của đường cong.
"derivative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"derivative" nghĩa tiếng Việt là "đạo hàm". Đạo hàm là khái niệm cơ bản trong giải tích, liên quan đến các thuật ngữ như đạo hàm riêng, đạo hàm cấp cao, và đạo hàm tổng quát.
Phát âm "derivative" như thế nào?
"derivative" có phiên âm IPA /dəˈrɪvətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "derivative"?
The derivative of this function indicates its rate of change at that point. — Đạo hàm của hàm số này cho biết tốc độ thay đổi của nó tại điểm đó.