Tiếng Việt
Đáng giá tiếng Anh là gì?
đáng giá tiếng Anh là Worthwhile /ˈwɜrθˌwaɪl/. Đáng giá là mô tả điều gì đó có giá trị hoặc xứng đáng với thời gian, công sức bỏ ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worthwhile
Ví dụ câu với đáng giá / Worthwhile
- 1
Dự án này rất đáng giá để đầu tư.
This project is really worthwhile to invest in.
- 2
Cuộc hành trình của chúng tôi thật đáng giá.
Our journey was truly worthwhile.
Ghi chú dùng từ đáng giá
Đáng giá thể hiện sự xứng đáng hoặc có giá trị. Các từ liên quan gồm 'valuable' (có giá trị), 'beneficial' (có lợi), 'worthless' (không đáng giá).
Video minh hoạ đáng giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng giá
Câu hỏi thường gặp về "đáng giá"
Đáng giá tiếng Anh là gì?
Đáng giá tiếng Anh là "Worthwhile" (tính từ), nghĩa là: Đáng giá là mô tả điều gì đó có giá trị hoặc xứng đáng với thời gian, công sức bỏ ra.
"Worthwhile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worthwhile" nghĩa tiếng Việt là "đáng giá". Đáng giá thể hiện sự xứng đáng hoặc có giá trị.
Phát âm "Worthwhile" như thế nào?
"Worthwhile" có phiên âm IPA /ˈwɜrθˌwaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worthwhile"?
This project is really worthwhile to invest in. — Dự án này rất đáng giá để đầu tư.