Tiếng Việt
Đáng kể tiếng Anh là gì?
đáng kể tiếng Anh là significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/. Quan trọng hoặc đáng chú ý về mặt số lượng hoặc ảnh hưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
significant
Ví dụ câu với đáng kể / significant
- 1
Sự đóng góp của cô ấy là rất đáng kể trong dự án.
Her contribution to the project was significant.
- 2
Thay đổi khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đến nông nghiệp.
Climate change has a significant impact on agriculture.
Ghi chú dùng từ đáng kể
Từ này dùng để mô tả điều gì đó có tầm quan trọng lớn. Các từ liên quan gồm 'important' (quan trọng), 'notable' (đáng chú ý), 'considerable' (đáng kể).
Video minh hoạ đáng kể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng kể
Câu hỏi thường gặp về "đáng kể"
Đáng kể tiếng Anh là gì?
Đáng kể tiếng Anh là "significant" (tính từ), nghĩa là: Quan trọng hoặc đáng chú ý về mặt số lượng hoặc ảnh hưởng.
"significant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"significant" nghĩa tiếng Việt là "đáng kể". Từ này dùng để mô tả điều gì đó có tầm quan trọng lớn.
Phát âm "significant" như thế nào?
"significant" có phiên âm IPA /sɪɡˈnɪfɪkənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "significant"?
Her contribution to the project was significant. — Sự đóng góp của cô ấy là rất đáng kể trong dự án.