Tiếng Việt
Đáng lẽ tiếng Anh là gì?
đáng lẽ tiếng Anh là should have /ʃʊd hæv/. Diễn tả sự mong đợi hoặc nghĩa vụ đã bỏ lỡ trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
should have
Ví dụ câu với đáng lẽ / should have
- 1
Bạn đáng lẽ đã gọi tôi trước khi đến.
You should have called me before you came.
- 2
Họ đáng lẽ đã hoàn thành dự án đúng hạn.
They should have finished the project on time.
Ghi chú dùng từ đáng lẽ
Đáng lẽ thể hiện sự tiếc nuối hoặc mong đợi không xảy ra. Các từ liên quan: 'must have' (phải đã), 'ought to have' (nên đã), 'could have' (có thể đã).
Video minh hoạ đáng lẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng lẽ
Câu hỏi thường gặp về "đáng lẽ"
Đáng lẽ tiếng Anh là gì?
Đáng lẽ tiếng Anh là "should have" (cụm từ), nghĩa là: Diễn tả sự mong đợi hoặc nghĩa vụ đã bỏ lỡ trong quá khứ.
"should have" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"should have" nghĩa tiếng Việt là "đáng lẽ". Đáng lẽ thể hiện sự tiếc nuối hoặc mong đợi không xảy ra.
Phát âm "should have" như thế nào?
"should have" có phiên âm IPA /ʃʊd hæv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "should have"?
You should have called me before you came. — Bạn đáng lẽ đã gọi tôi trước khi đến.