Tiếng Việt
Dạng hạt tiếng Anh là gì?
dạng hạt tiếng Anh là Granular /ˈɡrænjələr/. Có dạng hạt nhỏ, dạng cục nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Granular
Ví dụ câu với dạng hạt / Granular
- 1
Cát có dạng hạt nhỏ.
Sand has a granular form.
- 2
Đá mài có dạng hạt mịn.
Grinding stone has a granular texture.
Ghi chú dùng từ dạng hạt
Từ này mô tả vật có cấu trúc dạng hạt nhỏ. Các từ liên quan gồm 'granule' (hạt nhỏ), 'grain' (hạt, thóc), 'particle' (hạt, phần tử nhỏ).
Video minh hoạ dạng hạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạng hạt
Câu hỏi thường gặp về "dạng hạt"
Dạng hạt tiếng Anh là gì?
Dạng hạt tiếng Anh là "Granular" (tính từ), nghĩa là: Có dạng hạt nhỏ, dạng cục nhỏ.
"Granular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Granular" nghĩa tiếng Việt là "dạng hạt". Từ này mô tả vật có cấu trúc dạng hạt nhỏ.
Phát âm "Granular" như thế nào?
"Granular" có phiên âm IPA /ˈɡrænjələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Granular"?
Sand has a granular form. — Cát có dạng hạt nhỏ.