Tiếng Việt
Dạng bào chế tiếng Anh là gì?
Dạng bào chế tiếng Anh là Dosage form /ˈdəʊsɪʤ fɔːm/. Dạng thuốc được chế tạo để sử dụng, như viên, dung dịch hoặc kem.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dosage form
Ví dụ câu với Dạng bào chế / Dosage form
- 1
Liều lượng của thuốc này phụ thuộc vào dạng bào chế của nó.
The dosage of this medication depends on its dosage form.
- 2
Các dạng bào chế khác nhau ảnh hưởng đến cách thuốc hấp thụ vào cơ thể.
Different dosage forms affect how the drug is absorbed into the body.
Ghi chú dùng từ Dạng bào chế
Dạng bào chế đề cập đến hình thức của thuốc như viên nén, dung dịch hoặc kem. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tablet' (viên nén), 'liquid' (dung dịch), 'cream' (kem).
Video minh hoạ Dạng bào chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dạng bào chế
Câu hỏi thường gặp về "Dạng bào chế"
Dạng bào chế tiếng Anh là gì?
Dạng bào chế tiếng Anh là "Dosage form" (danh từ), nghĩa là: Dạng thuốc được chế tạo để sử dụng, như viên, dung dịch hoặc kem.
"Dosage form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dosage form" nghĩa tiếng Việt là "Dạng bào chế". Dạng bào chế đề cập đến hình thức của thuốc như viên nén, dung dịch hoặc kem.
Phát âm "Dosage form" như thế nào?
"Dosage form" có phiên âm IPA /ˈdəʊsɪʤ fɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dosage form"?
The dosage of this medication depends on its dosage form. — Liều lượng của thuốc này phụ thuộc vào dạng bào chế của nó.