Tiếng Việt
Dạng thức tiếng Anh là gì?
dạng thức tiếng Anh là form /fɔrm/. Dạng thức đề cập đến hình thái hoặc cấu trúc của một vật hoặc ý tưởng, thường dùng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
form
Ví dụ câu với dạng thức / form
- 1
The sculpture has a unique form that captures the viewer's attention.
Hình dạng của tác phẩm điêu khắc thu hút sự chú ý của người xem.
- 2
Please fill out the form before submitting your application.
Vui lòng điền vào mẫu đơn trước khi gửi đơn của bạn.
Ghi chú dùng từ dạng thức
Dạng thức liên quan đến cấu trúc hoặc hình dạng của một vật hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm: shape (hình dạng), structure (cấu trúc), configuration (cấu hình).
Video minh hoạ dạng thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dạng thức
Câu hỏi thường gặp về "dạng thức"
Dạng thức tiếng Anh là gì?
Dạng thức tiếng Anh là "form" (danh từ), nghĩa là: Dạng thức đề cập đến hình thái hoặc cấu trúc của một vật hoặc ý tưởng, thường dùng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc của một thứ gì đó.
"form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"form" nghĩa tiếng Việt là "dạng thức". Dạng thức liên quan đến cấu trúc hoặc hình dạng của một vật hoặc ý tưởng.
Phát âm "form" như thế nào?
"form" có phiên âm IPA /fɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "form"?
Hình dạng của tác phẩm điêu khắc thu hút sự chú ý của người xem. — The sculpture has a unique form that captures the viewer's attention.