Tiếng Việt
Đàng hoàng tiếng Anh là gì?
đàng hoàng tiếng Anh là respectable /rɪˈspɛktəbl/. Đàng hoàng mô tả người hoặc hành động lịch sự, đúng mực, có phẩm cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respectable
Ví dụ câu với đàng hoàng / respectable
- 1
Anh ấy là một người đàn ông đàng hoàng và đáng tin cậy.
He is a respectable and trustworthy man.
- 2
Cô ấy luôn cư xử đàng hoàng trong mọi tình huống.
She always behaves respectably in every situation.
Ghi chú dùng từ đàng hoàng
Từ 'đàng hoàng' thể hiện sự lịch sự, đúng mực. Các từ liên quan gồm 'lịch sự' (polite), 'đúng mực' (proper), 'đáng tin cậy' (trustworthy).
Video minh hoạ đàng hoàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàng hoàng
Câu hỏi thường gặp về "đàng hoàng"
Đàng hoàng tiếng Anh là gì?
Đàng hoàng tiếng Anh là "respectable" (tính từ), nghĩa là: Đàng hoàng mô tả người hoặc hành động lịch sự, đúng mực, có phẩm cách.
"respectable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respectable" nghĩa tiếng Việt là "đàng hoàng". Từ 'đàng hoàng' thể hiện sự lịch sự, đúng mực.
Phát âm "respectable" như thế nào?
"respectable" có phiên âm IPA /rɪˈspɛktəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respectable"?
He is a respectable and trustworthy man. — Anh ấy là một người đàn ông đàng hoàng và đáng tin cậy.