The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàng xa tiếng Anh là gì?

Đàng xa tiếng Anh là Far Away /fɑr əˈweɪ/. Ở xa, ở khoảng cách lớn.

Hình minh hoạ "Đàng xa" tiếng Anh là "Far Away"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Far Away

Trạng từ
/fɑr əˈweɪ/

Ví dụ câu với Đàng xa / Far Away

  1. 1

    Tôi đã nhìn thấy ngôi nhà đó từ đàng xa.

    I saw the house from far away.

  2. 2

    Chúng tôi đã đi đàng xa để tìm kiếm nơi yên bình hơn.

    We traveled far away to find a more peaceful place.

Ghi chú dùng từ Đàng xa

Đàng xa dùng để chỉ vị trí hoặc khoảng cách xa. Các từ liên quan: xa xôi (distant), xa cách (distant, aloof), xa lạ (stranger).

Video minh hoạ Đàng xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đàng xa

Câu hỏi thường gặp về "Đàng xa"

Đàng xa tiếng Anh là gì?

Đàng xa tiếng Anh là "Far Away" (trạng từ), nghĩa là: Ở xa, ở khoảng cách lớn.

"Far Away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Far Away" nghĩa tiếng Việt là "Đàng xa". Đàng xa dùng để chỉ vị trí hoặc khoảng cách xa.

Phát âm "Far Away" như thế nào?

"Far Away" có phiên âm IPA /fɑr əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Far Away"?

I saw the house from far away. — Tôi đã nhìn thấy ngôi nhà đó từ đàng xa.