Tiếng Việt
Đáng khen ngợi tiếng Anh là gì?
đáng khen ngợi tiếng Anh là Praiseworthy /ˈpreɪzˌwɜrði/. Đáng được khen ngợi hoặc ca ngợi vì hành động hoặc phẩm chất tốt đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Praiseworthy
Ví dụ câu với đáng khen ngợi / Praiseworthy
- 1
Hành động của cô ấy là rất đáng khen ngợi.
Her actions are truly praiseworthy.
- 2
Anh ấy có một phẩm chất đáng khen ngợi trong công việc.
He has a praiseworthy quality in his work.
Ghi chú dùng từ đáng khen ngợi
Từ này dùng để mô tả điều gì đó xứng đáng được khen ngợi. Các từ liên quan: commendable (đáng khen ngợi), admirable (đáng ngưỡng mộ), laudable (đáng ca ngợi).
Video minh hoạ đáng khen ngợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng khen ngợi
Câu hỏi thường gặp về "đáng khen ngợi"
Đáng khen ngợi tiếng Anh là gì?
Đáng khen ngợi tiếng Anh là "Praiseworthy" (tính từ), nghĩa là: Đáng được khen ngợi hoặc ca ngợi vì hành động hoặc phẩm chất tốt đẹp.
"Praiseworthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Praiseworthy" nghĩa tiếng Việt là "đáng khen ngợi". Từ này dùng để mô tả điều gì đó xứng đáng được khen ngợi.
Phát âm "Praiseworthy" như thế nào?
"Praiseworthy" có phiên âm IPA /ˈpreɪzˌwɜrði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Praiseworthy"?
Her actions are truly praiseworthy. — Hành động của cô ấy là rất đáng khen ngợi.