Tiếng Việt
Khen ngợi tiếng Anh là gì?
khen ngợi tiếng Anh là compliment /ˈkɑmpləmənt/. Lời khen ngợi, biểu đạt sự khen ngợi hoặc tán thưởng ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compliment
Ví dụ câu với khen ngợi / compliment
- 1
Cô ấy đã khen ngợi tôi về bài thuyết trình của mình.
She complimented me on my presentation.
- 2
Anh ấy thường khen ngợi đồng nghiệp của mình để tạo động lực.
He often compliments his colleagues to motivate them.
Ghi chú dùng từ khen ngợi
Khen ngợi là hành động biểu đạt sự tán thưởng hoặc khen ngợi ai đó. Các từ liên quan gồm: praise (khen ngợi), admiration (sự ngưỡng mộ), appreciation (sự đánh giá cao).
Video minh hoạ khen ngợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khen ngợi
Câu hỏi thường gặp về "khen ngợi"
Khen ngợi tiếng Anh là gì?
Khen ngợi tiếng Anh là "compliment" (động từ), nghĩa là: Lời khen ngợi, biểu đạt sự khen ngợi hoặc tán thưởng ai đó.
"compliment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compliment" nghĩa tiếng Việt là "khen ngợi". Khen ngợi là hành động biểu đạt sự tán thưởng hoặc khen ngợi ai đó.
Phát âm "compliment" như thế nào?
"compliment" có phiên âm IPA /ˈkɑmpləmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compliment"?
She complimented me on my presentation. — Cô ấy đã khen ngợi tôi về bài thuyết trình của mình.