The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng khen tiếng Anh là gì?

đáng khen tiếng Anh là meritorious /ˌmɛrəˈtɔriəs/. Tính từ mô tả điều đáng khen ngợi hoặc đáng ghi nhận vì thành tích hoặc hành động tốt đẹp.

Hình minh hoạ "đáng khen" tiếng Anh là "meritorious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meritorious

Danh từ
/ˌmɛrəˈtɔriəs/

Ví dụ câu với đáng khen / meritorious

  1. 1

    Anh ấy đã làm việc chăm chỉ và xứng đáng được khen thưởng.

    He worked hard and was meritorious of praise.

  2. 2

    Hành động của cô ấy thật đáng khen và đáng ghi nhận.

    Her actions were truly meritorious and commendable.

Ghi chú dùng từ đáng khen

Từ 'meritorious' dùng để chỉ những hành động hoặc thành tích đáng được khen ngợi. Các từ liên quan gồm 'commendable' (đáng khen), 'praiseworthy' (đáng khen ngợi), và 'laudable' (đáng ca ngợi).

Video minh hoạ đáng khen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng khen

Câu hỏi thường gặp về "đáng khen"

Đáng khen tiếng Anh là gì?

Đáng khen tiếng Anh là "meritorious" (danh từ), nghĩa là: Tính từ mô tả điều đáng khen ngợi hoặc đáng ghi nhận vì thành tích hoặc hành động tốt đẹp.

"meritorious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meritorious" nghĩa tiếng Việt là "đáng khen". Từ 'meritorious' dùng để chỉ những hành động hoặc thành tích đáng được khen ngợi.

Phát âm "meritorious" như thế nào?

"meritorious" có phiên âm IPA /ˌmɛrəˈtɔriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meritorious"?

He worked hard and was meritorious of praise. — Anh ấy đã làm việc chăm chỉ và xứng đáng được khen thưởng.