Tiếng Việt
Đáng kinh ngạc tiếng Anh là gì?
đáng kinh ngạc tiếng Anh là Astonishing /əˈstɒnɪʃɪŋ/. Gây ngạc nhiên hoặc kinh ngạc vì quá đặc biệt hoặc phi thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Astonishing
Ví dụ câu với đáng kinh ngạc / Astonishing
- 1
Cảnh tượng trên đỉnh núi thật đáng kinh ngạc.
The view from the mountain top was truly astonishing.
- 2
Kết quả thi của cô ấy thật đáng kinh ngạc.
Her exam results were astonishing.
Ghi chú dùng từ đáng kinh ngạc
Từ này mô tả điều gì đó làm cho người ta ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Các từ liên quan: 'amazing' (đáng kinh ngạc), 'surprising' (ngạc nhiên), 'extraordinary' (phi thường).
Video minh hoạ đáng kinh ngạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng kinh ngạc
Câu hỏi thường gặp về "đáng kinh ngạc"
Đáng kinh ngạc tiếng Anh là gì?
Đáng kinh ngạc tiếng Anh là "Astonishing" (tính từ), nghĩa là: Gây ngạc nhiên hoặc kinh ngạc vì quá đặc biệt hoặc phi thường.
"Astonishing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Astonishing" nghĩa tiếng Việt là "đáng kinh ngạc". Từ này mô tả điều gì đó làm cho người ta ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
Phát âm "Astonishing" như thế nào?
"Astonishing" có phiên âm IPA /əˈstɒnɪʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Astonishing"?
The view from the mountain top was truly astonishing. — Cảnh tượng trên đỉnh núi thật đáng kinh ngạc.