The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh ngạc tiếng Anh là gì?

kinh ngạc tiếng Anh là astonished /əˈstɒnɪʃt/. Ngạc nhiên, sửng sốt trước điều gì đó bất ngờ hoặc khó tin.

Hình minh hoạ "kinh ngạc" tiếng Anh là "astonished"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

astonished

Tính từ
/əˈstɒnɪʃt/

Ví dụ câu với kinh ngạc / astonished

  1. 1

    Cô ấy đã rất kinh ngạc khi nghe tin đậu đại học.

    She was astonished to hear she passed the university exam.

  2. 2

    Tôi kinh ngạc trước vẻ đẹp của cảnh vật đó.

    I was astonished by the beauty of the scenery.

Ghi chú dùng từ kinh ngạc

Kinh ngạc mô tả cảm giác ngạc nhiên mạnh mẽ. Các từ liên quan: surprised (ngạc nhiên nhẹ), amazed (ngạc nhiên thích thú), shocked (sốc, sốc nặng).

Video minh hoạ kinh ngạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kinh ngạc

Câu hỏi thường gặp về "kinh ngạc"

Kinh ngạc tiếng Anh là gì?

Kinh ngạc tiếng Anh là "astonished" (tính từ), nghĩa là: Ngạc nhiên, sửng sốt trước điều gì đó bất ngờ hoặc khó tin.

"astonished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"astonished" nghĩa tiếng Việt là "kinh ngạc". Kinh ngạc mô tả cảm giác ngạc nhiên mạnh mẽ.

Phát âm "astonished" như thế nào?

"astonished" có phiên âm IPA /əˈstɒnɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "astonished"?

She was astonished to hear she passed the university exam. — Cô ấy đã rất kinh ngạc khi nghe tin đậu đại học.