Tiếng Việt
Đáng mong đợi tiếng Anh là gì?
đáng mong đợi tiếng Anh là desirable /dɪˈzaɪrəbəl/. Danh từ chỉ điều mong muốn hoặc phù hợp để đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
desirable
Ví dụ câu với đáng mong đợi / desirable
- 1
Chức vụ này là một vị trí đáng mong đợi trong công ty.
This position is a highly desirable job in the company.
- 2
Sở hữu một ngôi nhà lớn là điều đáng mong đợi của nhiều người.
Owning a big house is a desirable goal for many people.
Ghi chú dùng từ đáng mong đợi
Đáng mong đợi là tính từ mô tả điều gì đó rất mong muốn hoặc phù hợp. Các từ liên quan: 'desire' (mong muốn), 'wish' (ước muốn), 'aspiration' (khát vọng).
Video minh hoạ đáng mong đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng mong đợi
Câu hỏi thường gặp về "đáng mong đợi"
Đáng mong đợi tiếng Anh là gì?
Đáng mong đợi tiếng Anh là "desirable" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ điều mong muốn hoặc phù hợp để đạt được.
"desirable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"desirable" nghĩa tiếng Việt là "đáng mong đợi". Đáng mong đợi là tính từ mô tả điều gì đó rất mong muốn hoặc phù hợp.
Phát âm "desirable" như thế nào?
"desirable" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪrəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "desirable"?
This position is a highly desirable job in the company. — Chức vụ này là một vị trí đáng mong đợi trong công ty.