Tiếng Việt
Đang thả diều tiếng Anh là gì?
đang thả diều tiếng Anh là flying kite /ˈflaɪɪŋ kaɪt/. Đang thả diều là hành động dùng dây để điều khiển một chiếc diều bay trên không trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flying kite
Ví dụ câu với đang thả diều / flying kite
- 1
Em thích đang thả diều vào buổi chiều.
She enjoys flying her kite in the evening.
- 2
Chúng tôi đang thả diều ở công viên.
We are flying a kite in the park.
Ghi chú dùng từ đang thả diều
Đang thả diều là hoạt động ngoài trời phổ biến, liên quan đến các từ như 'kite' (diều), 'string' (dây), 'wind' (gió).
Video minh hoạ đang thả diều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang thả diều
Câu hỏi thường gặp về "đang thả diều"
Đang thả diều tiếng Anh là gì?
Đang thả diều tiếng Anh là "flying kite" (động từ), nghĩa là: Đang thả diều là hành động dùng dây để điều khiển một chiếc diều bay trên không trung.
"flying kite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flying kite" nghĩa tiếng Việt là "đang thả diều". Đang thả diều là hoạt động ngoài trời phổ biến, liên quan đến các từ như 'kite' (diều), 'string' (dây), 'wind' (gió).
Phát âm "flying kite" như thế nào?
"flying kite" có phiên âm IPA /ˈflaɪɪŋ kaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flying kite"?
She enjoys flying her kite in the evening. — Em thích đang thả diều vào buổi chiều.