Tiếng Việt
Cái diều tiếng Anh là gì?
cái diều tiếng Anh là Kite /kaɪt/. Một đồ chơi hoặc vật thể bay trong không khí, thường làm bằng vải hoặc giấy và có dây kéo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kite
Ví dụ câu với cái diều / Kite
- 1
Trẻ em đang thả diều trên bãi cỏ.
Children are flying a kite on the meadow.
- 2
Diều của tôi bị gió thổi bay mất rồi.
My kite was blown away by the wind.
Ghi chú dùng từ cái diều
Diều là một loại đồ chơi phổ biến, có thể bay cao trong trời. Các từ liên quan: 'balloon' (bóng bay), 'glider' (tàu lượn), 'paraglider' (tàu lượn dù).
Video minh hoạ cái diều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái diều
Câu hỏi thường gặp về "cái diều"
Cái diều tiếng Anh là gì?
Cái diều tiếng Anh là "Kite" (danh từ), nghĩa là: Một đồ chơi hoặc vật thể bay trong không khí, thường làm bằng vải hoặc giấy và có dây kéo.
"Kite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kite" nghĩa tiếng Việt là "cái diều". Diều là một loại đồ chơi phổ biến, có thể bay cao trong trời.
Phát âm "Kite" như thế nào?
"Kite" có phiên âm IPA /kaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kite"?
Children are flying a kite on the meadow. — Trẻ em đang thả diều trên bãi cỏ.