The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thịnh hành tiếng Anh là gì?

thịnh hành tiếng Anh là popular /ˈpɑpjələr/. Phổ biến, được ưa chuộng rộng rãi trong cộng đồng.

Hình minh hoạ "thịnh hành" tiếng Anh là "popular"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

popular

Tính từ
/ˈpɑpjələr/

Ví dụ câu với thịnh hành / popular

  1. 1

    Trang phục này rất phổ biến trong giới trẻ.

    This style of clothing is very popular among young people.

  2. 2

    Âm nhạc của cô ấy rất phổ biến hiện nay.

    Her music is very popular right now.

Ghi chú dùng từ thịnh hành

Thịnh hành là tính từ chỉ sự phổ biến hoặc được ưa chuộng rộng rãi. Các từ liên quan: thời thượng (trendy), sành điệu (fashionable), phổ biến (common).

Video minh hoạ thịnh hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thịnh hành

Câu hỏi thường gặp về "thịnh hành"

Thịnh hành tiếng Anh là gì?

Thịnh hành tiếng Anh là "popular" (tính từ), nghĩa là: Phổ biến, được ưa chuộng rộng rãi trong cộng đồng.

"popular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"popular" nghĩa tiếng Việt là "thịnh hành". Thịnh hành là tính từ chỉ sự phổ biến hoặc được ưa chuộng rộng rãi.

Phát âm "popular" như thế nào?

"popular" có phiên âm IPA /ˈpɑpjələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "popular"?

This style of clothing is very popular among young people. — Trang phục này rất phổ biến trong giới trẻ.