Tiếng Việt
Đang tồn tại tiếng Anh là gì?
đang tồn tại tiếng Anh là Existing /ɪɡˈzɪstɪŋ/. đang hiện hữu hoặc có mặt tại thời điểm hiện tại

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Existing
Ví dụ câu với đang tồn tại / Existing
- 1
Thông tin này đang tồn tại trong hệ thống.
This information is currently existing in the system.
- 2
Các vấn đề đang tồn tại cần được giải quyết.
The existing problems need to be addressed.
Ghi chú dùng từ đang tồn tại
Từ này mô tả trạng thái hiện tại của một vật hoặc hiện tượng. Các từ liên quan gồm 'present' (hiện tại), 'current' (hiện hành), 'existing' (đang tồn tại).
Video minh hoạ đang tồn tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang tồn tại
Câu hỏi thường gặp về "đang tồn tại"
Đang tồn tại tiếng Anh là gì?
Đang tồn tại tiếng Anh là "Existing" (tính từ), nghĩa là: đang hiện hữu hoặc có mặt tại thời điểm hiện tại
"Existing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Existing" nghĩa tiếng Việt là "đang tồn tại". Từ này mô tả trạng thái hiện tại của một vật hoặc hiện tượng.
Phát âm "Existing" như thế nào?
"Existing" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɪstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Existing"?
This information is currently existing in the system. — Thông tin này đang tồn tại trong hệ thống.