The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản vẽ hiện trạng tiếng Anh là gì?

bản vẽ hiện trạng tiếng Anh là existing conditions drawing /ɛɡˈzɪstɪŋ kənˈdɪʃənz ˈdrɔɪŋ/. Bản vẽ thể hiện tình trạng hiện tại của một công trình hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "bản vẽ hiện trạng" tiếng Anh là "existing conditions drawing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

existing conditions drawing

Danh từ
/ɛɡˈzɪstɪŋ kənˈdɪʃənz ˈdrɔɪŋ/

Ví dụ câu với bản vẽ hiện trạng / existing conditions drawing

  1. 1

    The architect reviewed the existing conditions drawing before starting the renovation.

    Kiến trúc sư đã xem xét bản vẽ hiện trạng trước khi bắt đầu sửa chữa.

  2. 2

    The contractor used the existing conditions drawing to plan the construction.

    Nhà thầu đã sử dụng bản vẽ hiện trạng để lập kế hoạch xây dựng.

Ghi chú dùng từ bản vẽ hiện trạng

Bản vẽ hiện trạng giúp hiểu rõ tình trạng hiện tại của công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blueprint' (bản thiết kế), 'survey' (khảo sát), và 'plan' (kế hoạch).

Video minh hoạ bản vẽ hiện trạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản vẽ hiện trạng

Câu hỏi thường gặp về "bản vẽ hiện trạng"

Bản vẽ hiện trạng tiếng Anh là gì?

Bản vẽ hiện trạng tiếng Anh là "existing conditions drawing" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện tình trạng hiện tại của một công trình hoặc khu vực.

"existing conditions drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"existing conditions drawing" nghĩa tiếng Việt là "bản vẽ hiện trạng". Bản vẽ hiện trạng giúp hiểu rõ tình trạng hiện tại của công trình.

Phát âm "existing conditions drawing" như thế nào?

"existing conditions drawing" có phiên âm IPA /ɛɡˈzɪstɪŋ kənˈdɪʃənz ˈdrɔɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "existing conditions drawing"?

Kiến trúc sư đã xem xét bản vẽ hiện trạng trước khi bắt đầu sửa chữa. — The architect reviewed the existing conditions drawing before starting the renovation.