Tiếng Việt
Đáng trân trọng tiếng Anh là gì?
đáng trân trọng tiếng Anh là Treasured /ˈtrɛʒərd/. Được coi là quý giá và cần được giữ gìn, trân trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Treasured
Ví dụ câu với đáng trân trọng / Treasured
- 1
Cô ấy là một người bạn đáng trân trọng trong đời tôi.
She is a treasured friend in my life.
- 2
Bức tranh này là một tác phẩm đáng trân trọng của nghệ thuật Việt Nam.
This painting is a treasured piece of Vietnamese art.
Ghi chú dùng từ đáng trân trọng
Từ này mô tả điều gì đó rất quý giá và đáng được giữ gìn. Các từ liên quan: valuable (có giá trị), precious (quý giá), cherished (được yêu thích).
Video minh hoạ đáng trân trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng trân trọng
Câu hỏi thường gặp về "đáng trân trọng"
Đáng trân trọng tiếng Anh là gì?
Đáng trân trọng tiếng Anh là "Treasured" (tính từ), nghĩa là: Được coi là quý giá và cần được giữ gìn, trân trọng.
"Treasured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Treasured" nghĩa tiếng Việt là "đáng trân trọng". Từ này mô tả điều gì đó rất quý giá và đáng được giữ gìn.
Phát âm "Treasured" như thế nào?
"Treasured" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Treasured"?
She is a treasured friend in my life. — Cô ấy là một người bạn đáng trân trọng trong đời tôi.