Tiếng Việt
Trân trọng tiếng Anh là gì?
trân trọng tiếng Anh là value /ˈvælju/. Trân trọng là hành động thể hiện sự kính trọng, quý mến đối với ai hoặc cái gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
value
Ví dụ câu với trân trọng / value
- 1
Tôi trân trọng những đóng góp của bạn cho dự án này.
I truly value your contributions to this project.
- 2
Chúng tôi trân trọng sự hợp tác của bạn.
We appreciate your cooperation.
Ghi chú dùng từ trân trọng
Trân trọng thể hiện sự kính trọng, quý mến. Các từ liên quan: kính trọng (respect), quý mến (esteem), đánh giá cao (appreciate).
Video minh hoạ trân trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trân trọng
- trân trọng cảm ơnRespectfully thank
- trân trọng kính báoRespectfully announce
- trân trọng kính mờiRespectfully invite
- trân trọng tình cảmcherish
- trân trọng kính chàobest regards
- trân trọng thông báoRespectfully inform
- trân trọng thời gianValue time
- trân trọng giới thiệurespectfully introduce
- trân trọng trong emailSincerely
- trâncherish
- TrọngRespect
- rất trân trọngHighly appreciate
Câu hỏi thường gặp về "trân trọng"
Trân trọng tiếng Anh là gì?
Trân trọng tiếng Anh là "value" (động từ), nghĩa là: Trân trọng là hành động thể hiện sự kính trọng, quý mến đối với ai hoặc cái gì.
"value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"value" nghĩa tiếng Việt là "trân trọng". Trân trọng thể hiện sự kính trọng, quý mến.
Phát âm "value" như thế nào?
"value" có phiên âm IPA /ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "value"?
I truly value your contributions to this project. — Tôi trân trọng những đóng góp của bạn cho dự án này.