Tiếng Việt
Quý tử tiếng Anh là gì?
quý tử tiếng Anh là treasured son /ˈprɑməsɪŋ sʌn/. Con trai được yêu quý và trân trọng trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
treasured son
Ví dụ câu với quý tử / treasured son
- 1
Anh ấy luôn dành tất cả tình yêu cho quý tử của mình.
He always dedicates all his love to his treasured son.
- 2
Quý tử của bà ấy là niềm tự hào lớn nhất.
Her treasured son is her greatest pride.
Ghi chú dùng từ quý tử
Quý tử thể hiện sự yêu thương đặc biệt dành cho con trai. Các từ liên quan: 'con trai' (son), 'trân trọng' (cherish), 'yêu thương' (love).
Video minh hoạ quý tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý tử
Câu hỏi thường gặp về "quý tử"
Quý tử tiếng Anh là gì?
Quý tử tiếng Anh là "treasured son" (danh từ), nghĩa là: Con trai được yêu quý và trân trọng trong gia đình.
"treasured son" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"treasured son" nghĩa tiếng Việt là "quý tử". Quý tử thể hiện sự yêu thương đặc biệt dành cho con trai.
Phát âm "treasured son" như thế nào?
"treasured son" có phiên âm IPA /ˈprɑməsɪŋ sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "treasured son"?
He always dedicates all his love to his treasured son. — Anh ấy luôn dành tất cả tình yêu cho quý tử của mình.