The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Danh mục đầu tư tiếng Anh là gì?

danh mục đầu tư tiếng Anh là portfolio /pɔːrtˈfəʊliəʊ/. Danh mục các tài sản tài chính mà một nhà đầu tư sở hữu hoặc quản lý để đạt được mục tiêu đầu tư của mình.

Hình minh hoạ "danh mục đầu tư" tiếng Anh là "portfolio"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

portfolio

Danh từ
/pɔːrtˈfəʊliəʊ/

Ví dụ câu với danh mục đầu tư / portfolio

  1. 1

    Anh ấy đã xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng để giảm thiểu rủi ro.

    He has built a diversified investment portfolio to minimize risk.

  2. 2

    Quản lý danh mục đầu tư là một phần quan trọng của chiến lược tài chính cá nhân.

    Managing a portfolio is an important part of personal financial strategy.

Ghi chú dùng từ danh mục đầu tư

Danh mục đầu tư (portfolio) gồm các loại tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, và bất động sản. Các thuật ngữ liên quan: 'diversification' (đa dạng hóa), 'asset allocation' (phân bổ tài sản), 'risk management' (quản lý rủi ro).

Video minh hoạ danh mục đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với danh mục đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "danh mục đầu tư"

Danh mục đầu tư tiếng Anh là gì?

Danh mục đầu tư tiếng Anh là "portfolio" (danh từ), nghĩa là: Danh mục các tài sản tài chính mà một nhà đầu tư sở hữu hoặc quản lý để đạt được mục tiêu đầu tư của mình.

"portfolio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"portfolio" nghĩa tiếng Việt là "danh mục đầu tư". Danh mục đầu tư (portfolio) gồm các loại tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, và bất động sản.

Phát âm "portfolio" như thế nào?

"portfolio" có phiên âm IPA /pɔːrtˈfəʊliəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "portfolio"?

He has built a diversified investment portfolio to minimize risk. — Anh ấy đã xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng để giảm thiểu rủi ro.