Tiếng Việt
Danh mục bảng biểu tiếng Anh là gì?
danh mục bảng biểu tiếng Anh là table of figures /ˈteɪbl əv ˈfɪɡjərz/. Danh sách các hình ảnh, biểu đồ, hoặc bảng biểu trong tài liệu, thường đi kèm để tham khảo nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
table of figures
Ví dụ câu với danh mục bảng biểu / table of figures
- 1
The report includes a table of figures at the end for easy reference.
Báo cáo có danh mục bảng biểu ở cuối để dễ tra cứu.
- 2
Check the table of figures to find the page number for each illustration.
Kiểm tra danh mục bảng biểu để tìm số trang của từng hình minh họa.
Ghi chú dùng từ danh mục bảng biểu
Danh mục bảng biểu giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm hình ảnh và biểu đồ trong tài liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'list of illustrations' (danh sách hình minh họa), 'index' (chỉ mục), 'caption' (chú thích).
Video minh hoạ danh mục bảng biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh mục bảng biểu
Câu hỏi thường gặp về "danh mục bảng biểu"
Danh mục bảng biểu tiếng Anh là gì?
Danh mục bảng biểu tiếng Anh là "table of figures" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các hình ảnh, biểu đồ, hoặc bảng biểu trong tài liệu, thường đi kèm để tham khảo nhanh.
"table of figures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"table of figures" nghĩa tiếng Việt là "danh mục bảng biểu". Danh mục bảng biểu giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm hình ảnh và biểu đồ trong tài liệu.
Phát âm "table of figures" như thế nào?
"table of figures" có phiên âm IPA /ˈteɪbl əv ˈfɪɡjərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "table of figures"?
Báo cáo có danh mục bảng biểu ở cuối để dễ tra cứu. — The report includes a table of figures at the end for easy reference.