Tiếng Việt
Danh xưng tiếng Anh là gì?
danh xưng tiếng Anh là title /ˈtaɪtl/. Chức danh hoặc tên gọi dùng để xác định danh tính hoặc vị trí của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
title
Ví dụ câu với danh xưng / title
- 1
Cô ấy đã nhận được một danh xưng mới trong công ty.
She received a new title at her company.
- 2
Tiêu đề của bài viết rất thu hút sự chú ý.
The title of the article was very attention-grabbing.
Ghi chú dùng từ danh xưng
Danh xưng thường liên quan đến chức vụ hoặc tên gọi, như 'Giáo sư', 'Giám đốc'. Các từ liên quan gồm 'designation' (chức danh), 'name' (tên), 'label' (nhãn).
Video minh hoạ danh xưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh xưng
Câu hỏi thường gặp về "danh xưng"
Danh xưng tiếng Anh là gì?
Danh xưng tiếng Anh là "title" (danh từ), nghĩa là: Chức danh hoặc tên gọi dùng để xác định danh tính hoặc vị trí của một người hoặc vật.
"title" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"title" nghĩa tiếng Việt là "danh xưng". Danh xưng thường liên quan đến chức vụ hoặc tên gọi, như 'Giáo sư', 'Giám đốc'.
Phát âm "title" như thế nào?
"title" có phiên âm IPA /ˈtaɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "title"?
She received a new title at her company. — Cô ấy đã nhận được một danh xưng mới trong công ty.