The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đạo cơ đốc tiếng Anh là gì?

đạo cơ đốc tiếng Anh là Protestantism /ˈprɒt.ɪ.stən.tɪ.zəm/. Tôn giáo Tin Lành, một nhánh của Cơ Đốc giáo nhấn mạnh sự tin tưởng vào Kinh Thánh và sự cứu rỗi qua đức tin cá nhân.

Hình minh hoạ "đạo cơ đốc" tiếng Anh là "Protestantism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Protestantism

Danh từ
/ˈprɒt.ɪ.stən.tɪ.zəm/

Ví dụ câu với đạo cơ đốc / Protestantism

  1. 1

    Anh ấy theo đạo Tin Lành từ khi còn nhỏ.

    He has been a Protestant since he was young.

  2. 2

    Các nhà thờ Tin Lành thường tổ chức các buổi lễ vào Chủ nhật.

    Protestant churches often hold services on Sundays.

Ghi chú dùng từ đạo cơ đốc

Đạo Tin Lành là một nhánh của Cơ Đốc giáo, nhấn mạnh sự cá nhân trong đức tin và dựa trên Kinh Thánh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Catholic' (Công giáo), 'Orthodox' ( Chính thống), 'sacrament' (bí tích), 'faith' (đức tin), 'salvation' (sự cứu rỗi).

Video minh hoạ đạo cơ đốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đạo cơ đốc

Câu hỏi thường gặp về "đạo cơ đốc"

Đạo cơ đốc tiếng Anh là gì?

Đạo cơ đốc tiếng Anh là "Protestantism" (danh từ), nghĩa là: Tôn giáo Tin Lành, một nhánh của Cơ Đốc giáo nhấn mạnh sự tin tưởng vào Kinh Thánh và sự cứu rỗi qua đức tin cá nhân.

"Protestantism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Protestantism" nghĩa tiếng Việt là "đạo cơ đốc". Đạo Tin Lành là một nhánh của Cơ Đốc giáo, nhấn mạnh sự cá nhân trong đức tin và dựa trên Kinh Thánh.

Phát âm "Protestantism" như thế nào?

"Protestantism" có phiên âm IPA /ˈprɒt.ɪ.stən.tɪ.zəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Protestantism"?

He has been a Protestant since he was young. — Anh ấy theo đạo Tin Lành từ khi còn nhỏ.