Tiếng Việt
Đào đắp tiếng Anh là gì?
Đào đắp tiếng Anh là earthwork /ˈɜːrθˌwɜːrk/. Công trình xây dựng hoặc đào đắp đất để tạo hình hoặc nâng cao mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earthwork
Ví dụ câu với Đào đắp / earthwork
- 1
Các nhà khảo cổ đã thực hiện nhiều công trình đào đắp để khám phá di tích cổ.
Archaeologists conducted extensive earthworks to uncover ancient relics.
- 2
Việc đào đắp đất đai cần được thực hiện cẩn thận để tránh sạt lở.
Careful earthworks are essential to prevent landslides.
Ghi chú dùng từ Đào đắp
Đào đắp liên quan đến việc sử dụng đất để xây dựng hoặc tạo hình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'excavation' (đào đất), 'construction' (xây dựng), 'landscaping' (cảnh quan hóa).
Video minh hoạ Đào đắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đào đắp
Câu hỏi thường gặp về "Đào đắp"
Đào đắp tiếng Anh là gì?
Đào đắp tiếng Anh là "earthwork" (danh từ), nghĩa là: Công trình xây dựng hoặc đào đắp đất để tạo hình hoặc nâng cao mặt đất.
"earthwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earthwork" nghĩa tiếng Việt là "Đào đắp". Đào đắp liên quan đến việc sử dụng đất để xây dựng hoặc tạo hình.
Phát âm "earthwork" như thế nào?
"earthwork" có phiên âm IPA /ˈɜːrθˌwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earthwork"?
Archaeologists conducted extensive earthworks to uncover ancient relics. — Các nhà khảo cổ đã thực hiện nhiều công trình đào đắp để khám phá di tích cổ.