The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đào lõm tiếng Anh là gì?

đào lõm tiếng Anh là dig grooves /dɪɡ ɡruːvz/. đào các rãnh nhỏ trên mặt đất hoặc bề mặt vật thể để tạo thành các đường rãnh sâu hoặc nhỏ.

Hình minh hoạ "đào lõm" tiếng Anh là "dig grooves"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dig grooves

Động từ
/dɪɡ ɡruːvz/

Ví dụ câu với đào lõm / dig grooves

  1. 1

    Nông dân đào các rãnh để trồng cây.

    The farmer digs grooves to plant the seeds.

  2. 2

    Chuyên gia đã đào các rãnh trên bề mặt của mẫu vật để phân tích.

    The scientist dug grooves on the surface of the sample for analysis.

Ghi chú dùng từ đào lõm

Đào lõm là hành động tạo các rãnh nhỏ hoặc sâu trên bề mặt. Các từ liên quan: 'rãnh' (groove), 'đào' (dig), 'bề mặt' (surface).

Video minh hoạ đào lõm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đào lõm

Câu hỏi thường gặp về "đào lõm"

Đào lõm tiếng Anh là gì?

Đào lõm tiếng Anh là "dig grooves" (động từ), nghĩa là: đào các rãnh nhỏ trên mặt đất hoặc bề mặt vật thể để tạo thành các đường rãnh sâu hoặc nhỏ.

"dig grooves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dig grooves" nghĩa tiếng Việt là "đào lõm". Đào lõm là hành động tạo các rãnh nhỏ hoặc sâu trên bề mặt.

Phát âm "dig grooves" như thế nào?

"dig grooves" có phiên âm IPA /dɪɡ ɡruːvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dig grooves"?

The farmer digs grooves to plant the seeds. — Nông dân đào các rãnh để trồng cây.