Tiếng Việt
Đắp tiếng Anh là gì?
đắp tiếng Anh là cover /ˈkʌvə/. đặt hoặc phủ lên bề mặt của cái gì đó để che hoặc bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cover
Ví dụ câu với đắp / cover
- 1
Tôi đã đắp chăn lên người để giữ ấm.
I covered myself with a blanket to keep warm.
- 2
Cô ấy đắp đất lên vườn để trồng cây.
She covered the garden with soil to plant trees.
Ghi chú dùng từ đắp
Đắp là hành động phủ hoặc đặt lên bề mặt để che hoặc bảo vệ. Các từ liên quan gồm 'cover' (phủ), 'overlay' (lấp đầy), 'conceal' (che giấu).
Video minh hoạ đắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đắp
Câu hỏi thường gặp về "đắp"
Đắp tiếng Anh là gì?
Đắp tiếng Anh là "cover" (động từ), nghĩa là: đặt hoặc phủ lên bề mặt của cái gì đó để che hoặc bảo vệ.
"cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cover" nghĩa tiếng Việt là "đắp". Đắp là hành động phủ hoặc đặt lên bề mặt để che hoặc bảo vệ.
Phát âm "cover" như thế nào?
"cover" có phiên âm IPA /ˈkʌvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cover"?
I covered myself with a blanket to keep warm. — Tôi đã đắp chăn lên người để giữ ấm.