Tiếng Việt
Dào dạt tiếng Anh là gì?
dào dạt tiếng Anh là Overflowing /ˌoʊvərˈfloʊɪŋ/. Tràn đầy, đầy ắp, vượt quá giới hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overflowing
Ví dụ câu với dào dạt / Overflowing
- 1
Biển cả dào dạt sóng.
The sea was overflowing with waves.
- 2
Tình yêu của cô ấy dào dạt trong trái tim.
Her love was overflowing in her heart.
Ghi chú dùng từ dào dạt
Dào dạt mô tả trạng thái tràn đầy, đầy ắp. Các từ liên quan: 'full' (đầy), 'abundant' (phong phú), 'surplus' (dư thừa).
Video minh hoạ dào dạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dào dạt
Câu hỏi thường gặp về "dào dạt"
Dào dạt tiếng Anh là gì?
Dào dạt tiếng Anh là "Overflowing" (tính từ), nghĩa là: Tràn đầy, đầy ắp, vượt quá giới hạn.
"Overflowing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overflowing" nghĩa tiếng Việt là "dào dạt". Dào dạt mô tả trạng thái tràn đầy, đầy ắp.
Phát âm "Overflowing" như thế nào?
"Overflowing" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈfloʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overflowing"?
The sea was overflowing with waves. — Biển cả dào dạt sóng.