Tiếng Việt
Dạt tiếng Anh là gì?
dạt tiếng Anh là Drift /drɪft/. Trôi dạt, di chuyển nhẹ nhàng theo dòng chảy của nước hoặc gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drift
Ví dụ câu với dạt / Drift
- 1
Chiếc thuyền dạt theo dòng sông.
The boat drifted along the river.
- 2
Lá cây dạt trên mặt hồ.
The leaves drifted on the surface of the lake.
Ghi chú dùng từ dạt
Dạt mô tả hành động trôi nhẹ theo dòng chảy hoặc gió. Các từ liên quan: 'float' (nổi), 'drifting' (sự trôi dạt), 'floatation' (sự nổi).
Video minh hoạ dạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dạt
Câu hỏi thường gặp về "dạt"
Dạt tiếng Anh là gì?
Dạt tiếng Anh là "Drift" (động từ), nghĩa là: Trôi dạt, di chuyển nhẹ nhàng theo dòng chảy của nước hoặc gió.
"Drift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drift" nghĩa tiếng Việt là "dạt". Dạt mô tả hành động trôi nhẹ theo dòng chảy hoặc gió.
Phát âm "Drift" như thế nào?
"Drift" có phiên âm IPA /drɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drift"?
The boat drifted along the river. — Chiếc thuyền dạt theo dòng sông.