The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lõm tiếng Anh là gì?

Lõm tiếng Anh là dent /dɛnt/. Vết lõm hoặc rãnh nhỏ trên bề mặt vật thể do va chạm hoặc áp lực.

Hình minh hoạ "Lõm" tiếng Anh là "dent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dent

Danh từ
/dɛnt/

Ví dụ câu với Lõm / dent

  1. 1

    Vết lõm trên bàn do va chạm mạnh.

    There is a dent on the car door from the collision.

  2. 2

    Lõm trên tường do móng tay để lại.

    The wall has a dent from the nail.

Ghi chú dùng từ Lõm

Lõm là vết lõm nhỏ, thường do va chạm. Các từ liên quan gồm 'indent' (thụt vào), 'depression' (sự trũng xuống), 'indentation' (khoảng trũng).

Video minh hoạ Lõm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Lõm

Câu hỏi thường gặp về "Lõm"

Lõm tiếng Anh là gì?

Lõm tiếng Anh là "dent" (danh từ), nghĩa là: Vết lõm hoặc rãnh nhỏ trên bề mặt vật thể do va chạm hoặc áp lực.

"dent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dent" nghĩa tiếng Việt là "Lõm". Lõm là vết lõm nhỏ, thường do va chạm.

Phát âm "dent" như thế nào?

"dent" có phiên âm IPA /dɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dent"?

There is a dent on the car door from the collision. — Vết lõm trên bàn do va chạm mạnh.